獨往

dú wǎng độc vãng

Hán Việt: độc vãng · Pinyin: dú wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (vãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單獨前往。如:「那個地方人煙稀少,你獨往可要特別當心喔!」