獨挑

độc thiêu

Hán Việt: độc thiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨力擔任。如:「他年紀輕輕就開始獨挑家裡的一切費用,對他來說實在是一個很重的負擔。」

Eng

  • Cihui 獨挑 útiāo v. <coll.> handle by oneself