独摇手 độc diêu thủ Hán Việt: độc diêu thủ Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 摇 (diêu) + 手 (thủ)Hán Việtđộc diêu thủCấu tạo独 + 摇 + 手 · độc + diêu + thủ nghĩa thành phần: độc + diêu + thủ