獨智 dú zhì · độc trí Hán Việt: độc trí · Pinyin: dú zhì Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 智 (trí)Pinyindú zhìHán Việtđộc tríCấu tạo獨 + 智 · độc + trí nghĩa thành phần: độc + trí