独柯多 độc kha đa Hán Việt: độc kha đa Tổng quan độc kha đa (術語)梵語。與突吉羅同。☸ Cấu tạo: 独 (độc) + 柯 (kha) + 多 (đa)Hán Việtđộc kha đaCấu tạo独 + 柯 + 多 · độc + kha + đa nghĩa thành phần: độc + kha + đa Nghĩa ViệtCihui độc kha đa (術語)梵語。與突吉羅同。☸