独根苗 độc căn miêu Hán Việt: độc căn miêu Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 根 (căn) + 苗 (miêu)Hán Việtđộc căn miêuCấu tạo独 + 根 + 苗 · độc + căn + miêu nghĩa thành phần: độc + căn + miêu