獨樹 dú shù · độc thụ Hán Việt: độc thụ · Pinyin: dú shù Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 樹 (thụ)Pinyindú shùHán Việtđộc thụCấu tạo獨 + 樹 · độc + thụ nghĩa thành phần: độc + thụ