獨甚 dú shén · độc thậm Hán Việt: độc thậm · Pinyin: dú shén Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 甚 (thậm)Pinyindú shénHán Việtđộc thậmCấu tạo獨 + 甚 · độc + thậm nghĩa thành phần: độc + thậm