獨用 dú yòng · độc dụng Hán Việt: độc dụng · Pinyin: dú yòng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 用 (dụng)Pinyindú yòngHán Việtđộc dụngCấu tạo獨 + 用 · độc + dụng nghĩa thành phần: độc + dụng Nghĩa EngCihui 獨用 úyòng attr. <lg.> free