獨知 dú zhī · độc tri Hán Việt: độc tri · Pinyin: dú zhī Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 知 (tri)Pinyindú zhīHán Việtđộc triCấu tạo獨 + 知 · độc + tri nghĩa thành phần: độc + tri