独茧缕 độc kiển lũ Hán Việt: độc kiển lũ Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 茧 (kiển) + 缕 (lũ)Hán Việtđộc kiển lũCấu tạo独 + 茧 + 缕 · độc + kiển + lũ nghĩa thành phần: độc + kiển + lũ