獨缺

độc khuyết

Hán Việt: độc khuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (khuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨缺 úquē a.t. 1. the only thing missing; the only one absent 2. only sth. is missing; only sb. is absent