独股杵 độc cổ xử Hán Việt: độc cổ xử Tổng quan độc cổ chử (物名)見獨鈷及不動明王條。☸ Cấu tạo: 独 (độc) + 股 (cổ) + 杵 (xử)Hán Việtđộc cổ xửCấu tạo独 + 股 + 杵 · độc + cổ + xử nghĩa thành phần: độc + cổ + xử Nghĩa ViệtCihui độc cổ chử (物名)見獨鈷及不動明王條。☸