獨腳劇 độc cước kịch Hán Việt: độc cước kịch Tổng quan (sân khấu) kịch một vai; độc bạch Cấu tạo: 獨 (độc) + 腳 (cước) + 劇 (kịch)Hán Việtđộc cước kịchCấu tạo獨 + 腳 + 劇 · độc + cước + kịch nghĩa thành phần: độc + cước + kịch Nghĩa ViệtCihui (sân khấu) kịch một vai; độc bạch