独脚莲 độc cước liên Hán Việt: độc cước liên Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 脚 (cước) + 莲 (liên)Hán Việtđộc cước liênCấu tạo独 + 脚 + 莲 · độc + cước + liên nghĩa thành phần: độc + cước + liên