獨說 dú shuō · độc thuyết Hán Việt: độc thuyết · Pinyin: dú shuō Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 說 (thuyết)Pinyindú shuōHán Việtđộc thuyếtCấu tạo獨 + 說 · độc + thuyết nghĩa thành phần: độc + thuyết