獨逝 dú shì · độc thệ Hán Việt: độc thệ · Pinyin: dú shì Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 逝 (thệ)Pinyindú shìHán Việtđộc thệCấu tạo獨 + 逝 · độc + thệ nghĩa thành phần: độc + thệ