独酌谣 độc chước dao Hán Việt: độc chước dao Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 酌 (chước) + 谣 (dao)Hán Việtđộc chước daoCấu tạo独 + 酌 + 谣 · độc + chước + dao nghĩa thành phần: độc + chước + dao