獨醒 dú xǐng · độc tỉnh Hán Việt: độc tỉnh · Pinyin: dú xǐng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 醒 (tỉnh)Pinyindú xǐngHán Việtđộc tỉnhCấu tạo獨 + 醒 · độc + tỉnh nghĩa thành phần: độc + tỉnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 獨自一人清醒。《楚辭.屈原.漁父》:「舉世皆濁我獨清,眾人皆醉我獨醒。」