独锦蛮 độc cẩm man Hán Việt: độc cẩm man Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 锦 (cẩm) + 蛮 (man)Hán Việtđộc cẩm manCấu tạo独 + 锦 + 蛮 · độc + cẩm + man nghĩa thành phần: độc + cẩm + man