獨門
độc môn
Hán Việt: độc môn · Pinyin: dú mén
Tổng quan
độc môn: cửa riêng/bí truyền/gia truyền
Nghĩa
Việt
- Cihui độc môn: cửa riêng/bí truyền/gia truyền
- Cihui 1. cửa riêng。獨門兒:只供一戶人家進出的門。 獨門獨院 cửa riêng sân riêng 獨門進出,互不干擾。 ra vào cửa riêng, không quấy rầy ai cả. 2. bí truyền; gia truyền。一人或一家獨有的某種技能或秘訣。 獨門兒絕活。 nghề gia truyền.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特殊的、獨有的門道。如:「獨門功夫」、「獨門配方」。《彭公案》第二一回:「他這個薰香,加添藥味,其味甚香,須要冷水解藥,等六個時辰方能明白,他那解藥乃是獨門。」
Eng
- Cihui 獨門 úmén* n. special skill (of an individual/family)