独头茧 độc đầu kiển Hán Việt: độc đầu kiển Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 头 (đầu) + 茧 (kiển)Hán Việtđộc đầu kiểnCấu tạo独 + 头 + 茧 · độc + đầu + kiển nghĩa thành phần: độc + đầu + kiển