獨鹿 dú lù · độc lộc Hán Việt: độc lộc · Pinyin: dú lù Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 鹿 (lộc)Pinyindú lùHán Việtđộc lộcCấu tạo獨 + 鹿 · độc + lộc nghĩa thành phần: độc + lộc