獫歇

xiǎn xiēhiểm hiết

Hán Việt: hiểm hiết · Pinyin: xiǎn xiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"猃猲"。 2.泛指猎犬。歇,歇骄,短喙猎犬。

Cấu tạo: 獫 (hiểm) + 歇 (hiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

歇下 · 歇業 · 歇乏 · 歇伏 · 歇凉 · 歇則 · 歇和 · 歇夏