獫歇 xiǎn xiē · hiểm hiết Hán Việt: hiểm hiết · Pinyin: xiǎn xiē Tổng quan Cấu tạo: 獫 (hiểm) + 歇 (hiết)Pinyinxiǎn xiēHán Việthiểm hiếtCấu tạo獫 + 歇 · hiểm + hiết nghĩa thành phần: hiểm + hiết