獬冠 xiè guān · giải quan Hán Việt: giải quan · Pinyin: xiè guān Tổng quan Cấu tạo: 獬 (giải) + 冠 (quan)Pinyinxiè guānHán Việtgiải quanCấu tạo獬 + 冠 · giải + quan nghĩa thành phần: giải + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即獬豸冠。Tân Hoa Tự Điển 1.即獬豸冠。