獬厅 xiè tīng · giải thính Hán Việt: giải thính · Pinyin: xiè tīng Tổng quan Cấu tạo: 獬 (giải) + 厅 (thính)Pinyinxiè tīngHán Việtgiải thínhCấu tạo獬 + 厅 · giải + thính nghĩa thành phần: giải + thính