獬厅
giải thính
Hán Việt: giải thính · Pinyin: xiè tīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即獬豸; 指古代御史等执法官戴的獬豸冠; 指代御史等执法官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即獬豸。 2.指古代御史等执法官戴的獬豸冠。 3.指代御史等执法官。
Hán Việt: giải thính · Pinyin: xiè tīng