獬廳

xiè tīnggiải thính

Hán Việt: giải thính · Pinyin: xiè tīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即獬豸。 2.指古代御史等执法官戴的獬豸冠。 3.指代御史等执法官。

Cấu tạo: 獬 (giải) + 厅 (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即獬豸。 2.指古代御史等执法官戴的獬豸冠。 3.指代御史等执法官。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厅事 · 厅堂 · 厅房 · 厅长 · 廳事 · 廳亭 · 廳堂 · 廳庭