獭肝

tǎ gānthát can

Hán Việt: thát can · Pinyin: tǎ gān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.獭的肝脏。可供药用。

Cấu tạo: 獺 (thát) + 肝 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.獭的肝脏。可供药用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

獭祭 · 獺祭 · 肝儿 · 肝兒 · 肝气 · 肝氣 · 肝火 · 肝炎