獺褐

tǎ hè thát hạt

Hán Việt: thát hạt · Pinyin: tǎ hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thát) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 獭皮制成的短衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.獭皮制成的短衣。