獰厲 níng lì · nanh lệ Hán Việt: nanh lệ · Pinyin: níng lì Tổng quan dữ tợn Cấu tạo: 獰 (nanh) + 厲 (lệ)Pinyinníng lìHán Việtnanh lệCấu tạo獰 + 厲 · nanh + lệ nghĩa thành phần: nanh + lệ Nghĩa ViệtCihui dữ tợn