獰貓

níng māo nanh miêu

Hán Việt: nanh miêu · Pinyin: níng māo

Tổng quan

linh miêu

Cấu tạo: (nanh) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh miêu

Eng

  • CC-CEDICT caracal
  • Cihui caracal