获乂 hoạch nghệ Hán Việt: hoạch nghệ Tổng quan Cấu tạo: 获 (hoạch) + 乂 (nghệ)Hán Việthoạch nghệCấu tạo获 + 乂 · hoạch + nghệ nghĩa thành phần: hoạch + nghệ