獲偶 huò ǒu · hoạch ngẫu Hán Việt: hoạch ngẫu · Pinyin: huò ǒu Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 偶 (ngẫu)Pinyinhuò ǒuHán Việthoạch ngẫuCấu tạo獲 + 偶 · hoạch + ngẫu nghĩa thành phần: hoạch + ngẫu