获免 hoạch miễn Hán Việt: hoạch miễn Tổng quan Cấu tạo: 获 (hoạch) + 免 (miễn)Hán Việthoạch miễnCấu tạo获 + 免 · hoạch + miễn nghĩa thành phần: hoạch + miễn