獲到 hoạch đáo Hán Việt: hoạch đáo Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 到 (đáo)Hán Việthoạch đáoCấu tạo獲 + 到 · hoạch + đáo nghĩa thành phần: hoạch + đáo Nghĩa EngCihui 獲到 uòdào* r.v. obtain