獲匹 huò pǐ · hoạch thất Hán Việt: hoạch thất · Pinyin: huò pǐ Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 匹 (thất)Pinyinhuò pǐHán Việthoạch thấtCấu tạo獲 + 匹 · hoạch + thất nghĩa thành phần: hoạch + thất