獲印 huò yìn · hoạch ấn Hán Việt: hoạch ấn · Pinyin: huò yìn Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 印 (ấn)Pinyinhuò yìnHán Việthoạch ấnCấu tạo獲 + 印 · hoạch + ấn nghĩa thành phần: hoạch + ấn