獲報

huò bào hoạch báo

Hán Việt: hoạch báo · Pinyin: huò bào

Tổng quan

nhận được báo cáo | nhận được tin tức, thông tin,...

Cấu tạo: (hoạch) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận được báo cáo | nhận được tin tức, thông tin,...

Eng

  • CC-CEDICT to receive a report|to receive intelligence, information etc
  • Cihui to receive a report; to receive intelligence, information etc