獲宥 huò yòu · hoạch hựu Hán Việt: hoạch hựu · Pinyin: huò yòu Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 宥 (hựu)Pinyinhuò yòuHán Việthoạch hựuCấu tạo獲 + 宥 · hoạch + hựu nghĩa thành phần: hoạch + hựu