獲廁 huò cè · hoạch xí Hán Việt: hoạch xí · Pinyin: huò cè Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 廁 (xí)Pinyinhuò cèHán Việthoạch xíCấu tạo獲 + 廁 · hoạch + xí nghĩa thành phần: hoạch + xí