獲戾 huò lì · hoạch lệ Hán Việt: hoạch lệ · Pinyin: huò lì Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 戾 (lệ)Pinyinhuò lìHán Việthoạch lệCấu tạo獲 + 戾 · hoạch + lệ nghĩa thành phần: hoạch + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 得罪。漢.曹操〈讓縣自明本志令〉:「臣若獲戾,放在他國,沒世然後已。」