獲月 hoạch nguyệt Hán Việt: hoạch nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 月 (nguyệt)Hán Việthoạch nguyệtCấu tạo獲 + 月 · hoạch + nguyệt nghĩa thành phần: hoạch + nguyệt Nghĩa EngCihui 穫月 uòyuè n. harvest moon