獲沒 huò méi · hoạch một Hán Việt: hoạch một · Pinyin: huò méi Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 沒 (một)Pinyinhuò méiHán Việthoạch mộtCấu tạo獲 + 沒 · hoạch + một nghĩa thành phần: hoạch + một