獲滷 huò lǔ · hoạch lỗ Hán Việt: hoạch lỗ · Pinyin: huò lǔ Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 滷 (lỗ)Pinyinhuò lǔHán Việthoạch lỗCấu tạo獲 + 滷 · hoạch + lỗ nghĩa thành phần: hoạch + lỗ