獲濟 huò jì · hoạch tể Hán Việt: hoạch tể · Pinyin: huò jì Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 濟 (tể)Pinyinhuò jìHán Việthoạch tểCấu tạo獲 + 濟 · hoạch + tể nghĩa thành phần: hoạch + tể