獲能 huò néng · hoạch năng Hán Việt: hoạch năng · Pinyin: huò néng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 能 (năng)Pinyinhuò néngHán Việthoạch năngCấu tạo獲 + 能 · hoạch + năng nghĩa thành phần: hoạch + năng