獲致

huò zhì hoạch trí

Hán Việt: hoạch trí · Pinyin: huò zhì

Tổng quan

giành được: được

Cấu tạo: (hoạch) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giành được; được。獲得;得到。
  • Cihui giành được: được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獲得、取得。如:「他可憐的際遇,獲致所有人的同情。」

Eng

  • Cihui 獲致 huòzhì v. gain; obtain; achieve