获落 hoạch lạc Hán Việt: hoạch lạc Tổng quan Cấu tạo: 获 (hoạch) + 落 (lạc)Hán Việthoạch lạcCấu tạo获 + 落 · hoạch + lạc nghĩa thành phần: hoạch + lạc