獲薪 huò xīn · hoạch tân Hán Việt: hoạch tân · Pinyin: huò xīn Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 薪 (tân)Pinyinhuò xīnHán Việthoạch tânCấu tạo獲 + 薪 · hoạch + tân nghĩa thành phần: hoạch + tân