获丑 hoạch sửu Hán Việt: hoạch sửu Tổng quan Cấu tạo: 获 (hoạch) + 丑 (sửu)Hán Việthoạch sửuCấu tạo获 + 丑 · hoạch + sửu nghĩa thành phần: hoạch + sửu